tiết mục
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Từng phần, từng mục riêng biệt được biểu diễn trong một chương trình, buổi diễn hoặc sự kiện. "Tiết mục" chỉ một đơn vị nội dung hoàn chỉnh, thường có chủ đề và hình thức biểu diễn cụ thể, nằm trong chuỗi trình tự của một chương trình tổng thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chương trình văn nghệ tối nay có nhiều tiết mục rất đặc sắc.
- Tiết mục múa lân là phần được mong đợi nhất trong đêm hội trung thu.
- Ban tổ chức đang sắp xếp thứ tự các tiết mục biểu diễn.
- Đó là một tiết mục xiếc thú vô cùng mạo hiểm.
Các cách sử dụng nâng cao
"tiết mục chính": chỉ phần biểu diễn quan trọng, trọng tâm của cả chương trình.
- Ca sĩ khách mời sẽ trình bày tiết mục chính lúc 9 giờ tối.
"tiết mục mở màn / kết thúc": chỉ phần biểu diễn đầu tiên hoặc cuối cùng của chương trình.
- Một bài hợp xướng sôi động sẽ là tiết mục mở màn cho đêm diễn.
Dùng trong ngữ cảnh mở rộng, ẩn dụ cho một sự việc, hành động lặp đi lặp lại như một phần trong kịch bản.
- Lại đến tiết mục than vãn về công việc quen thuộc của anh ta mỗi khi gặp mặt.
Biến thể và từ liên quan
- Phần biểu diễn: Cụm từ gần nghĩa, nhấn mạnh vào hành động trình diễn.
- Mục: Từ rút gọn, thường dùng trong lịch trình, chương trình chi tiết (VD: mục 1, mục 2).
- Bài (trong "bài hát", "bài múa"): Thường dùng để chỉ nội dung cụ thể của một tiết mục âm nhạc hoặc vũ đạo.
Từ đồng nghĩa
- Trình diễn: (danh từ) chỉ chung một màn, một phần biểu diễn.
- Numéro: (danh từ, mượn từ tiếng Pháp) thường dùng trong ngữ cảnh sân khấu, xiếc.
- Phần thi: Dùng trong ngữ cảnh thi đấu, cuộc thi tài năng.
Cụm từ cố định
- Các tiết mục văn nghệ: chỉ tập hợp những phần biểu diễn nghệ thuật như hát, múa, diễn kịch.
- Tiết mục thể thao: chỉ phần thi đấu hoặc trình diễn thuộc lĩnh vực thể thao trong một sự kiện.
- Tiết mục đơn ca / song ca / hợp ca: chỉ rõ hình thức biểu diễn ca nhạc theo số lượng người hát.
Lưu ý sử dụng
- "Tiết mục" chủ yếu dùng trong ngữ cảnh liên quan đến biểu diễn, trình diễn nghệ thuật, thể thao hoặc các chương trình có tính chất sự kiện.
- Từ này thường đi kèm với các động từ như: "biểu diễn", "trình bày", "thực hiện", "có", "xem", "theo dõi" một tiết mục.
- Trong văn nói thân mật, đôi khi có thể dùng với nghĩa hài hước, chỉ một hành động, thói quen lặp lại của ai đó.
- d. Từng trò, từng mục được đem ra trình diễn trong một chương trình. Biểu diễn các tiết mục. Tiết mục đơn ca. Tiết mục thể thao.